Từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 (999 từ)
Đúng danh sách từ vựng chính thức của HSK 4 bản 3.0 (thi từ 13/12/2026), chia 40 bài theo giáo trình lớp HSK QKT. Mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio; học bằng danh sách, flashcard lặp lại ngắt quãng hoặc mini-game.
Khác gì bộ HSK 4 cũ trên web? Bộ cũ là bộ luyện tập, chỉ trùng một phần với danh sách chuẩn. Bộ này là đúng những từ sẽ ra trong đề 3.0. Từ nào có ở cả hai bộ thì dùng chung tiến độ — đã thuộc bên kia thì ở đây vẫn tính là đã thuộc. Xem bộ cũ →·Từ nào mới so với HSK 4 bản cũ? →
📚 40 bài của HSK 4 chuẩn 3.0
Bài 125 từ
Công việc, học vấn & nghề nghiệp
办事 · 本科 · 毕业 · 毕业生…
Bài 225 từ
Xin việc, tiền thưởng & gia đình
获奖 · 加班 · 加入 · 加油站…
Bài 325 từ
Công việc chuyên môn, tài liệu & tổ chức
事物 · 事先 · 试卷 · 手工…
Bài 425 từ
Mua bán, giá cả & tài sản
步行 · 财产 · 财富 · 操场…
Bài 525 từ
Tiêu dùng, quyền lợi & thói quen tốt
免费 · 权利 · 实用 · 市区…
Bài 625 từ
Học thuật, giảng dạy & nghiên cứu
参考 · 常识 · 诚实 · 程序…
Bài 725 từ
Trường lớp, nghiên cứu sinh & tranh luận
士兵 · 手术 · 思考 · 调皮…
Bài 825 từ
Pháp luật, quy tắc & cộng đồng
大规模 · 大会 · 度过 · 法…
Bài 926 từ
Xã hội, hiểu lầm & giao thông
无法 · 误会 · 鲜明 · 限制…
Bài 1025 từ
Tàu xe, đi lại & phong cảnh
高铁 · 航空 · 火 · 机构…
Bài 1125 từ
Kỷ niệm, sức khoẻ & quan hệ
怀念 · 酒吧 · 居住 · 空间…
Bài 1225 từ
Con người, đồ vật & sản phẩm
名人 · 培养 · 穷人 · 燃烧…
Bài 1325 từ
Ăn uống, đồ dùng hằng ngày
开水 · 口袋 · 口语 · 矿泉水…
Bài 1425 từ
Nhà cửa, dọn dẹp & sửa chữa
小伙子 · 盐 · 叶子 · 影子…
Bài 1525 từ
Thiên nhiên, thời tiết & trải nghiệm
阳台 · 装修 · 装置 · 做梦…
Bài 1625 từ
Rừng cây, môi trường & thiết bị
能干 · 暖气 · 气球 · 然而…
Bài 1725 từ
Công nghệ, dữ liệu & lễ cưới
技巧 · 系 · 脑袋 · 器官…
Bài 1825 từ
Hồ sơ, tuyển chọn & thông tin cá nhân
号码 · 忽视 · 记载 · 季节…
Bài 1925 từ
Cảm xúc, tính cách & bạn bè
转身 · 爱国 · 表情 · 不要紧…
Bài 2025 từ
Khen ngợi, giải thích & giao tiếp
勇敢 · 表扬 · 测量 · 称赞…
Bài 2126 từ
Lựa chọn, kế hoạch & ước mơ
大方 · 定 · 方 · 方案…
Bài 2225 từ
Thời gian, kỳ hạn & sắp xếp
开花 · 看来 · 拉开 · 来不及…
Bài 2325 từ
Số lượng, tăng giảm & so sánh
大陆 · 大妈 · 大型 · 大爷…
Bài 2425 từ
Miêu tả, đánh giá & tránh sai sót
厚 · 集合 · 角色 · 看不起…
Bài 2525 từ
Đồ vật quý, bao gồm & trách nhiệm
不管 · 不在乎 · 包裹 · 包含…
Bài 2625 từ
Biện pháp, thúc đẩy & phỏng vấn
抄写 · 冲 · 抽 · 抽烟…
Bài 2725 từ
Đãi ngộ, gánh nặng & thư giãn
对于 · 多次 · 多年 · 多种…
Bài 2825 từ
Dịch thuật, gia đình & cải thiện
翻译 · 非 · 纷纷 · 封闭…
Bài 2926 từ
Mùa đông, bạn đồng hành & thu hoạch
获得 · 获取 · 或许 · 花…
Bài 3025 từ
Tích luỹ, cấm đoán & niềm vui
近代 · 镜头 · 尽力 · 禁止…
Bài 3125 từ
Bí mật, mô tả & sự yên tĩnh
楼梯 · 轮 · 轮椅 · 冷静…
Bài 3225 từ
Xu thế, tuổi trẻ & cuộc sống nhẹ nhàng
牌 · 排列 · 平静 · 平均…
Bài 3325 từ
Thất bại, thói quen tốt & lòng tốt
刷牙 · 说不定 · 晒 · 善良…
Bài 3426 từ
Thử thách, thay thế & tuổi thơ
孙女 · 伞 · 填 · 挑…
Bài 3525 từ
Tương lai, hiệu suất & mùa hè
喂 · 未必 · 未来 · 维持…
Bài 3624 từ
Bán hàng, hình thức & nguyên tắc
鲜花 · 销售 · 些 · 胸部…
Bài 3724 từ
Đọc sách, bưu điện & chỗ dựa
阅读 · 月底 · 要 · 牙…
Bài 3824 từ
Ưu tú, theo đuổi & vượt qua
一致 · 一再 · 优良 · 优美…
Bài 3924 từ
Chữa bệnh, hội họp & lời chúc
战争 · 召开 · 着 · 着火…
Bài 4024 từ
Tổng hợp, tổng kết & khởi đầu mới
准时 · 最初 · 作出 · 作为…