HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 15 (25 từ)

Thiên nhiên, thời tiết & trải nghiệm

25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 阳台 · 装修 · 装置 · 做梦 · 摆动 · 保密 · 冰雪 · 不然 · 潮流 · 担保 · 灯光 · 登山 · 电源 · 动画片 · 动摇 · 独自 · 光临 · 激动 · 既然 · 降温 · 竟然 · 空 · 来源 · 力气 · 流传.

#352
#353
#354
#355
#356
#357
#358
#359
#360
#361
#362
#363
#364
#365
#366
#367
#368
#369
#370
#371
1 / 2