HSK 4 chuẩn 3.0 — Bài 16 (25 từ)
Rừng cây, môi trường & thiết bị
25 từ vựng HSK 4 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 能干 · 暖气 · 气球 · 然而 · 森林 · 树林 · 树叶 · 松树 · 天真 · 填空 · 问候 · 依然 · 移动 · 勇气 · 运气 · 智能 · 种植 · 转动 · 自 · 充电 · 充电器 · 传统 · 电灯 · 电梯 · 根据.
#377
⬜
#378
⬜
#379
⬜
#380
⬜
#381
⬜
#382
⬜
#383
⬜
#384
⬜
#385
⬜
#386
⬜
#387
⬜
#388
⬜
#389
⬜
#390
⬜
#391
⬜
#392
⬜
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
1 / 2