Bắt đầu từ số 0

Bộ thủ chữ Hán — 41 bộ hay gặp nhất, không cần học hết 214 bộ

Chữ Hán không phải hình vẽ vô nghĩa: gần như chữ nào cũng ghép từ vài bộ có sẵn. Nhớ được chừng 41 bộ dưới đây là đoán được nghĩa của rất nhiều chữ chưa từng gặp. Mỗi ví dụ đều là từ có thật trong kho từ vựng của web — bấm là nghe được, bấm nút HSK là sang đúng bài học chứa từ đó.

Bộ thủ giúp được gì

  • Đoán nghĩa: thấy 氵 là biết chữ dính tới nước, thấy 讠 là biết chữ dính tới nói.
  • Phân biệt chữ giống nhau: 请 (mời) và 清 (trong) khác nhau ở bộ 讠 và 氵.
  • Nhớ nhanh hơn: nhớ “女 + 马” dễ hơn nhớ 13 nét rời rạc của chữ 妈.

Người và bộ phận cơ thể

Nhóm gặp nhiều nhất ở HSK 1–3

bộ Nhân(dạng đủ: )
người

Thấy 亻 bên trái là chữ nói về người hoặc việc người làm.

HSK1HSK1HSK1
  • bạn, anh, chị, ông, bà...
  • anh ấy, hắn, người ấy, nó...
  • ở, cư trú, trọ
bộ Khẩu
miệng

Liên quan tới ăn, nói, gọi — hoặc là trợ từ đặt cuối câu.

HSK1HSK1HSK1
  • ăn
  • hát; ca; hát ca
  • là, gọi là
bộ Mục
mắt

Việc gì làm bằng mắt cũng mang bộ này.

HSK1HSK1
  • nhìn, xem
  • ngủ
bộ Tâm
tim, lòng
HSK1HSK1
  • nghĩ; suy nghĩ
  • ngài, ông, bác... (đại từ nhân xưng có ý kính trọng)
bộ Tâm đứng(dạng đủ: )
cảm xúc

Cùng nghĩa với 心 nhưng viết dọc bên trái: chữ về tâm trạng.

HSK2HSK1
  • nhanh, nhanh chóng
  • bận, bận rộn, bận bịu
bộ Thủ(dạng đủ: )
tay

Hầu hết động từ làm bằng tay đều có bộ này.

HSK2HSK1
  • Đánh
  • tìm
bộ Túc(dạng đủ: )
chân
HSK2HSK2
  • Chạy
  • đường
bộ Nữ
phụ nữ
HSK1HSK1HSK1
  • 妈妈mẹ
  • 姐姐chị gái
  • tốt, lành, hay
bộ Tử
con, trẻ nhỏ
HSK1HSK1
  • 孩子1. trẻ con, trẻ em, con nít, em bé; 2. con cái, con
  • chữ, chữ viết, văn tự
bộ Nhi
trẻ con
HSK1
  • 儿子con trai
bộ Kiến
nhìn thấy
HSK1HSK1
  • gặp mặt; gặp gỡ; trông thấy
  • 觉得cảm thấy, thấy, cho rằng

Thiên nhiên

Nhìn bộ là đoán được chữ nói về cái gì

bộ Thuỷ(dạng đủ: )
nước

Ba nét như ba giọt nước: chữ về nước, chất lỏng, việc rửa giặt.

HSK2HSK1
  • rửa, giặt, gột, tẩy
  • 汉字chữ Hán
bộ Hoả(dạng đủ: )
lửa
HSK1
  • nóng
bộ Băng
băng, lạnh

Ít nét hơn 氵 một chút — nước đóng thành băng.

HSK1
  • lạnh, rét
bộ Nhật
mặt trời, ngày

Gần như mọi chữ về thời gian đều mang bộ này.

HSK1HSK2HSK1
  • lúc
  • 明天ngày mai
bộ Nguyệt
mặt trăng, tháng
HSK1HSK1
  • 朋友bạn bè, bằng hữu
  • 衣服quần áo
bộ Mộc
cây, gỗ
HSK1HSK1HSK3
  • cuốn, vở, quyển, tập (lượng từ dùng cho sách vở, sổ sách)
  • 学校trường học, nhà trường
  • cây
bộ Thảo(dạng đủ: )
cỏ, thực vật

Nằm trên đầu chữ: rau, hoa, trà — thứ gì mọc từ đất.

HSK1HSK1HSK2
  • món ăn, thức ăn, đồ ăn
  • trà, chè
  • dùng, tốn, tiêu, tiêu xài, tiêu hao
bộ Thổ
đất
HSK2HSK1
  • một cách (biểu thị phần đứng trước nó là một trạng ngữ)
  • ngồi
bộ Điền
ruộng
HSK1
  • người đàn ông
bộ Bạch
trắng, sáng
HSK1
  • 白天ban ngày
bộ Mã
con ngựa
HSK3
  • ngựa, con ngựa

Đồ vật và chỗ ở

Nhóm hay ra trong đề đọc HSK 2–3

bộ Ngôn(dạng đủ: )
lời nói

Chữ nào về nói, hỏi, kể, mời cũng mang bộ này.

HSK1HSK1HSK1
  • nói; kể
  • 电话điện thoại
  • nhờ, xin
bộ Miên
mái nhà

Như cái mái che phía trên: chữ về nhà cửa, chỗ ở.

HSK1
  • gia đình, nhà; nơi ở, chỗ ở
广
bộ Nghiễm
nhà lớn, mái hiên
HSK1HSK2
  • cửa hàng
  • Giường
bộ Môn
cửa
HSK2HSK1
  • cửa, cánh cửa, cửa ngõ
  • hỏi
bộ Thực(dạng đủ: )
thức ăn
HSK1HSK3
  • cơm
  • 饿đói, đói bụng, đói khát
bộ Mịch(dạng đủ: )
tơ, sợi

Sợi nhuộm màu — nên chữ về màu sắc hay mang bộ này.

HSK2HSK2HSK1
  • 红茶Trà đen
  • 绿茶Trà xanh
  • cho, để cho
bộ Kim(dạng đủ: )
kim loại
HSK1
  • tiền
bộ Bối
vỏ sò — tiền thời xưa

Chữ về tiền bạc, mua bán, giá cả.

HSK1
  • đắt, mắc
bộ Trúc(dạng đủ: )
tre

Bút và sách ngày xưa làm từ tre.

HSK2HSK2
  • Bút
  • cười
bộ Y(dạng đủ: )
áo, quần áo
HSK1
  • 衣服quần áo
bộ Xa
xe
HSK1
  • xe
bộ Nạch
bệnh tật
HSK1
  • bệnh
bộ Hiệt
trang, đầu
HSK2
  • đề, câu hỏi

Chuyển động và hướng

Toàn động từ — học bộ này là đoán được nghĩa

bộ Sước
bước đi, di chuyển

Chữ về đi lại, đến, qua, gửi.

HSK1HSK2HSK2
  • đây, này
  • đi qua; trải qua; sống
  • đưa; đưa đi
bộ Tẩu
đi, chạy
HSK2HSK3
  • đi
  • dậy
bộ Lực
sức mạnh
HSK2
  • động đậy, cử động
bộ Phụ / Ấp
gò đất, vùng đất

Đứng bên phải thì thường chỉ nơi chốn.

HSK1HSK1
  • chỗ kia; kia; ấy; đó; thế; vậy
  • đều
bộ Đại
to lớn
HSK1HSK1
  • lớn, to, rộng
  • trời; bầu trời
bộ Tiểu
nhỏ bé
HSK1
  • nhỏ, bé

Chữ hình thanh — một bên nghĩa, một bên âm

Phần lớn chữ Hán hiện đại thuộc loại này. Nhận ra quy luật là học chữ mới nhanh hẳn.

女 + 马

Nghĩa lấy từ 女 (phụ nữ), âm lấy từ 马 (mǎ) → mā.

HSK1
门 + 口

Miệng (口) ở trong cửa (门) — đứng ngoài cửa hỏi vào.

HSK1
氵 + 先

Nghĩa lấy từ 氵 (nước), âm gần 先 (xiān) → xǐ.

HSK2
饿饣 + 我

Nghĩa lấy từ 饣 (thức ăn), âm lấy từ 我 (wǒ) → è.

HSK3

6 nét cơ bản

Mọi chữ Hán, kể cả chữ 20 nét, đều ghép từ sáu nét này.

横 héng
nét ngang, kéo từ trái sang phải
竖 shù
nét dọc, kéo từ trên xuống
丿
撇 piě
nét phẩy, xuống chéo sang trái
点 diǎn
nét chấm, ấn nhẹ rồi nhấc
提 tí
nét móc lên, đi chéo lên phải
折 zhé
nét gập, đổi hướng giữa nét

7 quy tắc thứ tự nét

Quy tắcChữ mẫuCụ thể
Ngang trước, dọc sauViết 一 rồi mới 丨
Phẩy trái trước, phẩy phải sau丿 rồi tới nét mác
Trên trước, dưới sauBa nét ngang từ trên xuống
Trái trước, phải sauViết hết 女 rồi mới tới 子
Ngoài trước, trong sauKhung ngoài trước, ruột sau
Vào nhà trước, đóng cửa sauViết ruột xong mới đóng nét dưới của khung
Giữa trước, hai bên sauNét giữa trước, hai chấm sau

Biết bộ rồi — ghép vào từ thật cho khỏi quên

500 từ HSK 1 chuẩn 3.0, từ nào cũng có pinyin, nghĩa tiếng Việt và audio. Học không cần tài khoản.

Câu hỏi thường gặp

Bộ thủ là gì?

Bộ thủ (部首) là thành phần cấu tạo nên chữ Hán, thường gợi ý nghĩa của chữ. Ví dụ mọi chữ mang bộ 氵 (nước) đều liên quan tới nước hoặc chất lỏng: 洗 (rửa), 河 (sông), 酒 (rượu). Biết bộ thủ là đoán được nghĩa của chữ chưa từng gặp.

Tiếng Trung có bao nhiêu bộ thủ?

Bảng bộ thủ truyền thống có 214 bộ, bảng chữ giản thể hiện dùng khoảng 201 bộ. Nhưng không cần học hết: khoảng 40–50 bộ đã phủ gần như toàn bộ chữ trong HSK 1–3, và đó là số bộ được liệt kê trong trang này.

Có cần học hết 214 bộ thủ không?

Không. Học thuộc 214 bộ mà không gắn với chữ cụ thể thì quên rất nhanh. Cách hiệu quả hơn là mỗi lần gặp chữ mới thì tách nó ra xem gồm bộ gì, dần dần bộ nào hay gặp sẽ tự nhớ.

Chữ hình thanh là gì?

Là chữ có một phần chỉ nghĩa và một phần chỉ âm — chiếm phần lớn chữ Hán hiện đại. Ví dụ 妈 (mā, mẹ) gồm 女 cho nghĩa (phụ nữ) và 马 (mǎ) cho âm. Nhận ra quy luật này thì học chữ mới nhanh hơn nhiều so với học vẽ từng nét.

Viết chữ Hán theo thứ tự nét nào?

Bảy quy tắc chính: ngang trước dọc sau, phẩy trái trước phẩy phải sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau, ngoài trước trong sau, vào nhà trước rồi mới đóng cửa, giữa trước hai bên sau. Viết đúng thứ tự thì chữ cân và tay nhớ nhanh hơn.

Học bộ thủ có giúp tra từ điển không?

Có. Khi gặp chữ không biết đọc, bạn tìm bộ thủ của nó rồi tra theo bảng bộ thủ. Ngày nay có thể viết tay trên điện thoại, nhưng biết bộ vẫn giúp bạn nhớ chữ và phân biệt các chữ trông giống nhau.