Từ vựng

Từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 (500 từ)

Đúng danh sách từ vựng chính thức của HSK 1 bản 3.0 (thi từ 13/12/2026), chia 25 bài theo giáo trình lớp HSK QKT. Mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio; học bằng danh sách, flashcard lặp lại ngắt quãng hoặc mini-game.

Khác gì bộ HSK 1 cũ trên web? Bộ cũ là bộ luyện tập, chỉ trùng một phần với danh sách chuẩn. Bộ này là đúng những từ sẽ ra trong đề 3.0. Từ nào có ở cả hai bộ thì dùng chung tiến độ — đã thuộc bên kia thì ở đây vẫn tính là đã thuộc. Xem bộ cũ →·Từ nào mới so với HSK 1 bản cũ? →

📚 25 bài của HSK 1 chuẩn 3.0

Bài 122 từ
Chào hỏi, xưng hô & câu 是
你 · 他 · 我 · 我们
Bài 222 từ
Đồ ăn thức uống & động từ cơ bản
不 · 喜欢 · 了 · 请
Bài 322 từ
Gia đình, nghề nghiệp & mua sắm
四 · 五 · 六 · 七
Bài 422 từ
Số đếm, tuổi tác & câu hỏi
多少 · 元 · 点 · 分
Bài 522 từ
Thời gian, tiền bạc & thời tiết
电脑 · 上 · 下 · 在
Bài 623 từ
Ngày tháng, nhà cửa & phương vị
认识 · 开 · 看 · 少
Bài 719 từ
Người trong gia đình & cách xưng hô
爷爷 · 奶奶 · 哥哥 · 姐姐
Bài 820 từ
Trường lớp & việc học
上课 · 下课 · 上学 · 放学
Bài 920 từ
Các cấp học & cách gọi người
大学 · 大学生 · 中学 · 中学生
Bài 1019 từ
Xe cộ & đường đi
车 · 车站 · 车票 · 汽车
Bài 1120 từ
Động từ chỉ hướng: ra – vào – đi – về
出 · 出来 · 出去 · 进
Bài 1220 từ
Thời gian trong ngày & trong năm
早上 · 晚上 · 白天 · 半
Bài 1320 từ
Số đếm, thứ tự & mức độ thường xuyên
百 · 零 · 两 · 第
Bài 1420 từ
Nhà cửa, nơi chốn & Internet
房子 · 房间 · 家里 · 间
Bài 1519 từ
Đồ dùng & đồ ăn thức uống
手机 · 电话 · 电视机 · 电
Bài 1621 từ
Ăn uống, thiên nhiên & sức khoẻ
吃饭 · 晚饭 · 好吃 · 饿
Bài 1720 từ
Sinh hoạt hằng ngày & cảm nhận
休息 · 累 · 忙 · 睡
Bài 1820 từ
Động từ thường dùng trong lớp học
帮 · 帮忙 · 打开 · 关
Bài 1920 từ
Sở thích, công việc & hoạt động
唱 · 唱歌 · 歌 · 打球
Bài 2020 từ
Tính từ miêu tả & mức độ
高 · 新 · 老 · 贵
Bài 2120 từ
Phương vị & phương hướng
上边 · 下边 · 里边 · 外边
Bài 2217 từ
Đại từ chỉ định – nghi vấn & câu giao tiếp lịch sự
这里 · 这儿 · 那里 · 那儿
Bài 2319 từ
Hư từ: trợ từ, phó từ & giới từ
吧 · 也 · 还 · 还
Bài 2416 từ
Quốc gia, tiền tệ & hỏi đáp
国 · 国家 · 国外 · 外国
Bài 2517 từ
Bổ ngữ kết quả & câu lịch sự (bài ôn cuối)
看到 · 看见 · 听到 · 听见