HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 19 (20 từ)
Sở thích, công việc & hoạt động
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 唱 · 唱歌 · 歌 · 打球 · 球 · 爱好 · 开会 · 请假 · 放假 · 上班 · 下班 · 说话 · 开玩笑 · 干什么 · 行 · 真的 · 一样 · 动 · 动作 · 一边.
#372
⬜
#373
⬜
#374
⬜
#375
⬜
#376
⬜
#377
⬜
#378
⬜
#379
⬜
#380
⬜
#381
⬜
#382
⬜
#383
⬜
#384
⬜
#385
⬜
#386
⬜
#387
⬜
#388
⬜
#389
⬜
#390
⬜
#391
⬜