HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 18 (20 từ)
Động từ thường dùng trong lớp học
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 帮 · 帮忙 · 打开 · 关 · 关上 · 找 · 找到 · 拿 · 放 · 给 · 教 · 告诉 · 问 · 试 · 准备 · 介绍 · 用 · 有用 · 重要 · 打.
#352
⬜
#353
⬜
#354
⬜
#355
⬜
#356
⬜
#357
⬜
#358
⬜
#359
⬜
#360
⬜
#361
⬜
#362
⬜
#363
⬜
#364
⬜
#365
⬜
#366
⬜
#367
⬜
#368
⬜
#369
⬜
#370
⬜
#371
⬜