HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 17 (20 từ)

Sinh hoạt hằng ngày & cảm nhận

20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 休息 · 累 · 忙 · 睡 · 起床 · 穿 · 玩儿 · 笑 · 生气 · 觉得 · 明白 · 知道 · 知识 · 记 · 记得 · 记住 · 忘 · 忘记 · 回答 · 等.

#332
#333
#334
#335
#336
#337
#338
#339
#340
#341
#342
#343
#344
#345
#346
#347
#348
#349
#350
#351