HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 16 (21 từ)
Ăn uống, thiên nhiên & sức khoẻ
21 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 吃饭 · 晚饭 · 好吃 · 饿 · 渴 · 干净 · 干 · 干 · 洗 · 花 · 树 · 山 · 风 · 雨 · 天 · 身体 · 手 · 口 · 病 · 生病 · 看病.
#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
#315
⬜
#316
⬜
#317
⬜
#318
⬜
#319
⬜
#320
⬜
#321
⬜
#322
⬜
#323
⬜
#324
⬜
#325
⬜
#326
⬜
#327
⬜
#328
⬜
#329
⬜
#330
⬜
1 / 2