HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 15 (19 từ)
Đồ dùng & đồ ăn thức uống
19 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 手机 · 电话 · 电视机 · 电 · 票 · 门票 · 钱包 · 地图 · 包 · 牛奶 · 奶 · 鸡蛋 · 肉 · 面包 · 面条儿 · 包子 · 饭 · 早饭 · 午饭.
#292
⬜
#293
⬜
#294
⬜
#295
⬜
#296
⬜
#297
⬜
#298
⬜
#299
⬜
#300
⬜
#301
⬜
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜