HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 14 (20 từ)

Nhà cửa, nơi chốn & Internet

20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 房子 · 房间 · 家里 · 间 · 门 · 门口 · 床 · 楼 · 楼上 · 楼下 · 洗手间 · 地上 · 地方 · 地点 · 商场 · 书店 · 电影院 · 上网 · 网上 · 网友.

#272
#273
#274
#275
#276
#277
#278
#279
#280
#281
#282
#283
#284
#285
#286
#287
#288
#289
#290
#291