HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 13 (20 từ)
Số đếm, thứ tự & mức độ thường xuyên
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 百 · 零 · 两 · 第 · 次 · 一半 · 上次 · 下次 · 先 · 最后 · 早 · 晚 · 快 · 慢 · 常 · 常常 · 有时 · 一起 · 一块儿 · 再.
#252
⬜
#253
⬜
#254
⬜
#255
⬜
#256
⬜
#257
⬜
#258
⬜
#259
⬜
#260
⬜
#261
⬜
#262
⬜
#263
⬜
#264
⬜
#265
⬜
#266
⬜
#267
⬜
#268
⬜
#269
⬜
#270
⬜
#271
⬜