HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 12 (20 từ)
Thời gian trong ngày & trong năm
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 早上 · 晚上 · 白天 · 半 · 半年 · 半天 · 小时 · 一会儿 · 时间 · 日期 · 日 · 今年 · 去年 · 明年 · 后天 · 前天 · 星期日 · 星期天 · 生日 · 新年.
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜
#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
#244
⬜
#245
⬜
#246
⬜
#247
⬜
#248
⬜
#249
⬜
#250
⬜
#251
⬜