HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 11 (20 từ)
Động từ chỉ hướng: ra – vào – đi – về
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 出 · 出来 · 出去 · 进 · 进来 · 进去 · 到 · 来到 · 回来 · 回去 · 回家 · 回到 · 过 · 飞 · 远 · 起 · 起来 · 坐下 · 马上 · 送.
#212
⬜
#213
⬜
#214
⬜
#215
⬜
#216
⬜
#217
⬜
#218
⬜
#219
⬜
#220
⬜
#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜
#231
⬜