HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 10 (19 từ)
Xe cộ & đường đi
19 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 车 · 车站 · 车票 · 汽车 · 火车 · 上车 · 下车 · 打车 · 走 · 走路 · 跑 · 路 · 马路 · 路口 · 路上 · 车上 · 站 · 机场 · 机票.
#193
⬜
#194
⬜
#195
⬜
#196
⬜
#197
⬜
#198
⬜
#199
⬜
#200
⬜
#201
⬜
#202
⬜
#203
⬜
#204
⬜
#205
⬜
#206
⬜
#207
⬜
#208
⬜
#209
⬜
#210
⬜
#211
⬜