HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 9 (20 từ)
Các cấp học & cách gọi người
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 大学 · 大学生 · 中学 · 中学生 · 小学 · 小学生 · 男人 · 女人 · 男生 · 女生 · 小孩儿 · 男朋友 · 女朋友 · 小朋友 · 先生 · 小姐 · 病人 · 工人 · 们 · 别人.
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜
#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜
#191
⬜
#192
⬜