HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 8 (20 từ)
Trường lớp & việc học
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 上课 · 下课 · 上学 · 放学 · 学 · 课 · 课本 · 课文 · 考 · 考试 · 汉字 · 中文 · 外语 · 班 · 教学楼 · 图书馆 · 本子 · 书包 · 学院 · 读书.
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜
#161
⬜
#162
⬜
#163
⬜
#164
⬜
#165
⬜
#166
⬜
#167
⬜
#168
⬜
#169
⬜
#170
⬜
#171
⬜
#172
⬜