HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 7 (19 từ)
Người trong gia đình & cách xưng hô
19 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 爷爷 · 奶奶 · 哥哥 · 姐姐 · 弟弟 · 妹妹 · 孩子 · 家人 · 学生 · 同学 · 男 · 女 · 男孩儿 · 女孩儿 · 老人 · 您 · 你们 · 他们 · 她们.
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜
#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
#145
⬜
#146
⬜
#147
⬜
#148
⬜
#149
⬜
#150
⬜
#151
⬜
#152
⬜