HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 6 (23 từ)

Ngày tháng, nhà cửa & phương vị

23 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 认识 · 开 · 看 · 少 · 会 · 多 · 爱 · 儿子 · 妈妈 · 家 · 朋友 · 想 · 打电话 · 住 · 做 · 饭店 · 一点儿 · 哪儿 · 吗 · 太 · 开车 · 老师 · 没有.

#111
#112
#113
#114
#115
#116
#117
#118
#119
#120
#121
#122
#123
#124
#125
#126
#127
#128
#129
#130
1 / 2