HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 5 (22 từ)
Thời gian, tiền bạc & thời tiết
22 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 电脑 · 上 · 下 · 在 · 本 · 睡觉 · 字 · 高兴 · 杯 · 能 · 回 · 来 · 飞机 · 北京 · 学习 · 学校 · 怎么 · 听 · 说 · 读 · 写 · 汉语.
#89
⬜
#90
⬜
#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
#96
⬜
#97
⬜
#98
⬜
#99
⬜
#100
⬜
#101
⬜
#102
⬜
#103
⬜
#104
⬜
#105
⬜
#106
⬜
#107
⬜
#108
⬜
1 / 2