HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 4 (22 từ)

Số đếm, tuổi tác & câu hỏi

22 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 多少 · 元 · 点 · 分 · 天气 · 下雨 · 杯子 · 热 · 冷 · 电影 · 好 · 很 · 大 · 小 · 和 · 号 · 星期 · 月 · 年 · 时候 · 里 · 桌子.

#67
#68
#69
#70
#71
#72
#73
#74
#75
#76
#77
#78
#79
#80
#81
#82
#83
#84
#85
#86
1 / 2