HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 3 (22 từ)
Gia đình, nghề nghiệp & mua sắm
22 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 四 · 五 · 六 · 七 · 八 · 九 · 十 · 岁 · 几 · 呢 · 有 · 钱 · 块 · 没关系 · 再见 · 现在 · 上午 · 下午 · 中午 · 今天 · 明天 · 昨天.
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜
#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜
#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
1 / 2