HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 2 (22 từ)

Đồ ăn thức uống & động từ cơ bản

22 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 不 · 喜欢 · 了 · 请 · 电视 · 爸爸 · 医生 · 女儿 · 医院 · 工作 · 买 · 东西 · 个 · 商店 · 水果 · 去 · 衣服 · 书 · 谢谢 · 一 · 二 · 三.

#23
#24
#25
#26
#27
#28
#29
#30
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40
#41
#42
1 / 2