HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 1 (22 từ)

Chào hỏi, xưng hô & câu 是

22 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 你 · 他 · 我 · 我们 · 她 · 叫 · 中国 · 人 · 名字 · 是 · 什么 · 都 · 哪 · 菜 · 茶 · 吃 · 喝 · 米饭 · 水 · 这 · 那 · 坐.

#1
#2
#3
#4
#5
#6
#7
#8
#9
#10
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20
1 / 2