HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 20 (20 từ)
Tính từ miêu tả & mức độ
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 高 · 新 · 老 · 贵 · 白 · 重 · 难 · 好看 · 好听 · 好玩儿 · 有名 · 真 · 非常 · 最 · 最好 · 别的 · 不大 · 不对 · 没什么 · 坏.
#392
⬜
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜
#401
⬜
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
#411
⬜