HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 21 (20 từ)
Phương vị & phương hướng
20 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 上边 · 下边 · 里边 · 外边 · 前边 · 后边 · 左 · 左边 · 右 · 右边 · 东 · 东边 · 南 · 南边 · 北 · 北边 · 中间 · 旁边 · 这边 · 那边.
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
#417
⬜
#418
⬜
#419
⬜
#420
⬜
#421
⬜
#422
⬜
#423
⬜
#424
⬜
#425
⬜
#426
⬜
#427
⬜
#428
⬜
#429
⬜
#430
⬜
#431
⬜