HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 22 (17 từ)

Đại từ chỉ định – nghi vấn & câu giao tiếp lịch sự

17 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 这里 · 这儿 · 那里 · 那儿 · 哪里 · 这些 · 那些 · 哪些 · 有的 · 有一些 · 别 · 没 · 没事儿 · 不用 · 不客气 · 对不起 · 谁.

#432
#433
#434
#435
#436
#437
#438
#439
#440
#441
#442
#443
#444
#445
#446
#447
#448