HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 23 (19 từ)
Hư từ: trợ từ, phó từ & giới từ
19 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 吧 · 也 · 还 · 还 · 就 · 从 · 比 · 跟 · 对 · 的 · 地 · 地 · 着 · 要 · 得到 · 差 · 错 · 还是 · 还有.
#449
⬜
#450
⬜
#451
⬜
#452
⬜
#453
⬜
#454
⬜
#455
⬜
#456
⬜
#457
⬜
#458
⬜
#459
⬜
#460
⬜
#461
⬜
#462
⬜
#463
⬜
#464
⬜
#465
⬜
#466
⬜
#467
⬜