HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 24 (16 từ)

Quốc gia, tiền tệ & hỏi đáp

16 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 国 · 国家 · 国外 · 外国 · 外 · 中 · 西 · 西边 · 见 · 见面 · 认真 · 事 · 话 · 页 · 毛 · 是不是.

#468
#469
#470
#471
#472
#473
#474
#475
#476
#477
#478
#479
#480
#481
#482
#483