HSK 1 chuẩn 3.0 — Bài 25 (17 từ)

Bổ ngữ kết quả & câu lịch sự (bài ôn cuối)

17 từ vựng HSK 1 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 看到 · 看见 · 听到 · 听见 · 听写 · 请进 · 请问 · 请坐 · 身上 · 在家 · 正 · 正在 · 前 · 后 · 子 · 一下儿 · 一些.

#484
#485
#486
#487
#488
#489
#490
#491
#492
#493
#494
#495
#496
#497
#498
#499
#500