Từ vựng HSK 1 — Bài 28 (10 từ)

Tuần 8 · Tổng ôn 300 từ

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 包子 · 读书 · 开车 · 冷 · 哪些 · 去 · 认识 · 书店 · 现在 · 衣服.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#271
#272
#273
#274
#275
#276
#277
#278
#279
#280