HSK 1 · 3.0Câu đặc biệtTuần 8
Câu liên động và câu hai tân ngữ
连动句 · 双宾语句
Công thức
S + V1 + (O1) + V2 + (O2) · S + 给/教 + người + vật
📖 Lý thuyết
1. Câu liên động (连动句) — một chủ ngữ có hai động từ nối tiếp, xếp theo đúng trình tự thời gian. Hai kiểu thường gặp:
- Mục đích: V1 là cách đi, V2 là việc muốn làm.
- 我去商店买东西。(Tôi đi cửa hàng mua đồ.)
- 他来中国学汉语。(Anh ấy đến Trung Quốc học tiếng Trung.)
- Phương thức: V1 là cách thực hiện V2.
- 我坐飞机去北京。(Tôi đi Bắc Kinh bằng máy bay.)
⚠️ Không đảo thứ tự. Sai: 我买东西去商店。 2. Câu hai tân ngữ (双宾语句) — một động từ mang hai tân ngữ: người trước, vật sau. Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + tân ngữ người + tân ngữ vật
- 我给他一本书。(Tôi đưa anh ấy một quyển sách.)
- 老师教我们汉语。(Cô giáo dạy chúng tôi tiếng Trung.)
Các động từ hay dùng: 给 (đưa/cho), 教 (dạy), 问 (hỏi), 叫 (gọi).
💬 Ví dụ mẫu
我去商店买水果。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ.
Tôi đi cửa hàng mua hoa quả.
Đi trước, mua sau — đúng trình tự
我坐出租车去机场。
Wǒ zuò chūzūchē qù jīchǎng.
Tôi đi taxi ra sân bay.
V1 là phương tiện
妈妈给我一杯水。
Māma gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Mẹ đưa tôi một cốc nước.
Người 我 trước, vật 一杯水 sau
老师教我们汉语。
Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.
Cô giáo dạy chúng tôi tiếng Trung.