HSK 1 · 3.0Trợ từTuần 8
Trợ từ kết cấu 的
结构助词“的”
Công thức
Định ngữ + 的 + Danh từ
📖 Lý thuyết
的 (de) nối phần bổ nghĩa với danh từ. Trật tự ngược với tiếng Việt: phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC.
- 我的书 = sách của tôi (tiếng Việt: sách trước, của tôi sau)
- 老师的电话 = số điện thoại của giáo viên
- 漂亮的衣服 = bộ quần áo đẹp
- 我买的东西 = đồ tôi mua
Khi nào LƯỢC BỎ 的: 1. Quan hệ gia đình, người thân, nơi làm việc/học tập: 我妈妈、我朋友、我们学校 (nói 我的妈妈 cũng không sai nhưng ít dùng). 2. Tính từ một âm tiết + danh từ: 好人、新书、大杯子. 的 dùng một mình (không có danh từ phía sau) khi danh từ đã rõ:
- 这本书是我的。(Quyển sách này là của tôi.)
- 这是谁的?— 是老师的。
💬 Ví dụ mẫu
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
的 nối 我 với 书
我妈妈是老师。
Wǒ māma shì lǎoshī.
Mẹ tôi là giáo viên.
Người thân thì lược 的
这件衣服很漂亮。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.
Bộ quần áo này rất đẹp.
这个杯子是谁的?
Zhège bēizi shì shéi de?
Cái cốc này là của ai?
的 dùng một mình ở cuối