Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 7
HSK 1 · 3.0Loại câuTuần 7

Câu hỏi chính phản: V不V / A不A

正反问句
Công thức
Động từ/Tính từ + 不 + Động từ/Tính từ

📖 Lý thuyết

Câu hỏi chính phản = đặt dạng khẳng định + phủ định cạnh nhau. Nghĩa giống câu hỏi 吗 nhưng nghe khách quan, trung tính hơn.

  • 你是不是学生?= 你是学生吗?
  • 你去不去?= 你去吗?
  • 这个菜好不好吃?= 这个菜好吃吗?

Với thì dùng 有没有:

  • 你有没有时间?(Bạn có thời gian không?)

Với động từ hai âm tiết, có hai cách:

  • 你喜不喜欢?(rút gọn — chỉ lặp âm đầu)
  • 你喜欢不喜欢?(đầy đủ)

Với động từ năng nguyện:

  • 你会不会说汉语?
  • 你想不想去?

⚠️ Câu chính phản không được thêm 吗. Sai: 你去不去吗? ⚠️ Không dùng phó từ mức độ 很/非常 trong câu chính phản. Sai: 你很忙不忙?

💬 Ví dụ mẫu

你是不是老师?
Nǐ shì bu shì lǎoshī?
Bạn có phải giáo viên không?
你有没有中国朋友?
Nǐ yǒu méiyǒu Zhōngguó péngyou?
Bạn có bạn Trung Quốc không?
有 dùng 有没有
这个贵不贵?
Zhège guì bu guì?
Cái này có đắt không?
Tính từ cũng dùng được
你喜不喜欢中国菜?
Nǐ xǐ bu xǐhuan Zhōngguó cài?
Bạn có thích món Trung Quốc không?
Động từ hai âm tiết có thể rút gọn