Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 7
HSK 1 · 3.0Thể của động từTuần 7

Thì tiếp diễn: 正在 / 在 … 呢

进行态:正在/在……呢
Công thức
Chủ ngữ + (正)在 + Động từ + (呢)

📖 Lý thuyết

Để nói "đang làm gì", tiếng Trung dùng 在 / 正在 trước động từ, và/hoặc ở cuối câu. Ba cách nói đều đúng: 1. 我看书。 2. 我正在看书。 3. 我看书 4. Kết hợp: 我正在看书 Sắc thái:

  • — đang (thông dụng nhất)
  • 正在 — nhấn mạnh "đúng lúc này đang"
  • — giọng nhẹ nhàng, thân mật

Phủ định: dùng 没(有) và bỏ 在.

  • 他没看电视,他在睡觉。

Câu hỏi: 你在做什么呢?(Bạn đang làm gì đấy?) ⚠️ Đừng nhầm 在 tiếp diễn với 在 chỉ nơi chốn. So sánh:

  • 我在家。(Tôi ở nhà — 在 + nơi chốn)
  • 我在吃饭。(Tôi đang ăn cơm — 在 + động từ)
  • 我在家吃饭。(Tôi ăn cơm ở nhà)

💬 Ví dụ mẫu

我在看电视。
Wǒ zài kàn diànshì.
Tôi đang xem tivi.
他正在打电话呢。
Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne.
Anh ấy đang gọi điện thoại.
正在…呢 nhấn mạnh
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì đấy?
妈妈在做饭,爸爸在看报纸。
Māma zài zuò fàn, bàba zài kàn bàozhǐ.
Mẹ đang nấu cơm, bố đang đọc báo.