Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 6
HSK 1 · 3.0Trợ từTuần 6

Trợ từ 了 — hoàn thành và thay đổi

助词“了”
Công thức
Động từ + 了 (hoàn thành) · Câu + 了 (thay đổi)

📖 Lý thuyết

了 (le) có hai công dụng ở HSK 1. 了 KHÔNG phải là "thì quá khứ" — đây là hiểu lầm phổ biến nhất. 1. 了 hoàn thành (了₁) — đứng ngay sau động từ, cho biết hành động đã xong.

  • 我吃了饭。(Tôi ăn cơm rồi.)
  • 他买了一本书。(Anh ấy đã mua một quyển sách.)

2. 了 thay đổi (了₂) — đứng cuối câu, cho biết tình huống mới xuất hiện, khác trước.

  • 下雨了。(Trời mưa rồi — trước đó chưa mưa.)
  • 我十八岁了。(Tôi 18 tuổi rồi.)
  • 他是老师了。(Anh ấy làm giáo viên rồi.)

Phủ định: dùng 没(有) và bỏ 了.

  • 我吃了饭。→ 我没吃饭。

⚠️ Không dùng 了 với:

  • Việc lặp lại/thói quen: 我每天看书。(không thêm 了)
  • Động từ chỉ trạng thái tâm lý: 是、在、喜欢、想 — 我喜欢中国 (không nói 我喜欢了中国).

💬 Ví dụ mẫu

我吃了两个苹果。
Wǒ chī le liǎng ge píngguǒ.
Tôi đã ăn hai quả táo.
了 sau động từ = hoàn thành
下雨了。
Xià yǔ le.
Trời mưa rồi.
了 cuối câu = tình huống mới
我没吃饭。
Wǒ méi chī fàn.
Tôi chưa ăn cơm.
Phủ định thì bỏ 了
他二十岁了。
Tā èrshí suì le.
Anh ấy 20 tuổi rồi.
Thay đổi về tuổi tác