HSK 1 · 3.0Từ loạiTuần 6
Giới từ 在 và từ chỉ phương vị (上/下/里/外…)
介词“在” · 方位词
Công thức
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + Động từ
📖 Lý thuyết
在 (zài) có hai vai trò: 1. Động từ — ở tại đâu: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn.
- 我在家。(Tôi ở nhà.)
- 他不在学校。(Anh ấy không ở trường.)
2. Giới từ — làm gì ở đâu. Cụm 在+nơi chốn đứng TRƯỚC động từ.
- 我在图书馆看书。(Tôi đọc sách ở thư viện.)
- Sai: 我看书在图书馆。 ← lỗi rất phổ biến của người Việt vì tiếng Việt nói "đọc sách ở thư viện".
Từ chỉ phương vị đứng SAU danh từ, ngược với tiếng Việt:
- 上 (trên): 桌子上 (trên bàn)
- 下 (dưới): 椅子下 (dưới ghế)
- 里 (trong): 房间里 (trong phòng)
- 外 (ngoài): 门外 (ngoài cửa)
- 前/后 (trước/sau): 学校前面
Tiếng Việt: "trên bàn" → tiếng Trung: 桌子上 (bàn + trên).
💬 Ví dụ mẫu
我在家看电视。
Wǒ zài jiā kàn diànshì.
Tôi xem tivi ở nhà.
在家 đứng trước động từ 看
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
上 đứng sau danh từ 桌子
他不在这儿。
Tā bú zài zhèr.
Anh ấy không ở đây.
在 làm động từ, phủ định bằng 不
妈妈在商店买东西。
Māma zài shāngdiàn mǎi dōngxi.
Mẹ mua đồ ở cửa hàng.