Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 5
HSK 1 · 3.0Cách diễn đạtTuần 5

Cách nói ngày tháng, thứ và giờ

时间表示法
Công thức
年 → 月 → 日/号 → 星期 → 点 → 分

📖 Lý thuyết

Nguyên tắc lớn trước nhỏ sau — ngược hoàn toàn với tiếng Việt.

  • 2026年8月8日 = ngày 8 tháng 8 năm 2026.

Năm: đọc từng chữ số + 年 → 2026年 = 二零二六年 (èr líng èr liù nián). Tháng: số + 月 → 一月 (tháng 1), 十二月 (tháng 12). Ngày: số + 号 (nói) hoặc 日 (viết) → 八号 = ngày 8. Thứ: 星期 + số, riêng Chủ nhật là 星期天/星期日.

  • 星期一 (thứ Hai) … 星期六 (thứ Bảy), 星期天 (Chủ nhật).

Giờ: số + 点, phút + 分.

  • 八点 (8 giờ), 八点十分 (8 giờ 10).
  • 两点 (2 giờ — dùng 两 chứ không dùng 二).
  • 半 = rưỡi: 八点半 (8 giờ rưỡi).
  • 差 = thiếu: 差五分八点 (8 giờ kém 5).

⚠️ Cụm thời gian trong câu đặt trước động từ: 我明天八点去学校。

💬 Ví dụ mẫu

今天是2026年8月8号。
Jīntiān shì èr líng èr liù nián bā yuè bā hào.
Hôm nay là ngày 8 tháng 8 năm 2026.
Nói từ lớn đến nhỏ
我星期一去学校。
Wǒ xīngqīyī qù xuéxiào.
Thứ Hai tôi đi học.
Thời gian đứng trước động từ
现在是两点半。
Xiànzài shì liǎng diǎn bàn.
Bây giờ là 2 giờ rưỡi.
2 giờ nói là 两点
他每天七点起床。
Tā měitiān qī diǎn qǐchuáng.
Anh ấy dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.