HSK 1 · 3.0Từ loạiTuần 5
Động từ năng nguyện: 会 / 能 / 可以 / 想 / 要
能愿动词
Công thức
Chủ ngữ + 会/能/可以/想/要 + Động từ
📖 Lý thuyết
Động từ năng nguyện luôn đứng trước động từ chính, phủ định bằng 不. 会 (huì) — biết làm nhờ học tập; hoặc sẽ (khả năng xảy ra).
- 我会说汉语。(Tôi biết nói tiếng Trung.)
- 我不会开车。(Tôi không biết lái xe.)
能 (néng) — có đủ điều kiện/khả năng làm lúc này.
- 我今天不能去,我很忙。(Hôm nay tôi không đi được, tôi bận.)
可以 (kěyǐ) — được phép làm.
- 我可以进来吗?(Tôi vào được không?)
想 (xiǎng) — muốn (ý định, mong muốn).
- 我想吃中国菜。(Tôi muốn ăn món Trung Quốc.)
要 (yào) — muốn, cần, sẽ (ý chí mạnh hơn 想).
- 我要买这个。(Tôi muốn mua cái này.)
- Phủ định của 要 (muốn) thường là 不想, còn 不要 nghĩa là "đừng".
⚠️ Phân biệt: 会 = biết (do học), 能 = làm được (điều kiện cho phép).
- 我会游泳,但是今天我不能游泳。(Tôi biết bơi, nhưng hôm nay không bơi được.)
💬 Ví dụ mẫu
我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
会 = biết do học
我今天不能去。
Wǒ jīntiān bù néng qù.
Hôm nay tôi không đi được.
能 = điều kiện cho phép
我想喝茶。
Wǒ xiǎng hē chá.
Tôi muốn uống trà.
这里可以吃东西吗?
Zhèlǐ kěyǐ chī dōngxi ma?
Ở đây được phép ăn không?
可以 = được phép