HSK 1 · 3.0Từ loạiTuần 4
Phân biệt phủ định 不 và 没(有)
否定副词 不 / 没(有)
Công thức
不 + động từ/tính từ · 没(有) + động từ
📖 Lý thuyết
Cả 不 và 没 đều là "không", nhưng dùng khác nhau: 不 (bù) — phủ định ý muốn, thói quen, hiện tại và tương lai, và phủ định tính từ.
- 我不喝咖啡。(Tôi không uống cà phê — thói quen.)
- 明天我不去。(Ngày mai tôi không đi.)
- 我不忙。(Tôi không bận.)
没(有) (méi yǒu) — phủ định việc đã xảy ra trong quá khứ, nghĩa là "chưa/không (làm)".
- 我没吃饭。(Tôi chưa ăn cơm.)
- 昨天他没来。(Hôm qua anh ấy không đến.)
Ba quy tắc nhớ kỹ: 1. Phủ định 有 luôn là 没有, không bao giờ là 不有. 2. Khi dùng 没, phải bỏ 了 ở cuối: 我没去 (không nói 我没去了). 3. Tính từ thường chỉ phủ định bằng 不 (我不高), 没 chỉ dùng khi so sánh sự thay đổi. Biến điệu 不: trước thanh 4, 不 đọc thành bú — 不是 (bú shì), 不去 (bú qù), 不客气 (bú kèqi).
💬 Ví dụ mẫu
我不喝酒。
Wǒ bù hē jiǔ.
Tôi không uống rượu.
Thói quen → dùng 不
我没吃早饭。
Wǒ méi chī zǎofàn.
Tôi chưa ăn sáng.
Việc đã qua → dùng 没
昨天我没去学校。
Zuótiān wǒ méi qù xuéxiào.
Hôm qua tôi không đi học.
Quá khứ → 没, và bỏ 了
他不是医生。
Tā bú shì yīshēng.
Anh ấy không phải bác sĩ.
是 luôn phủ định bằng 不