Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 4
HSK 1 · 3.0Câu đặc biệtTuần 4

Câu vị ngữ tính từ: 很 / 非常 / 太…了

形容词谓语句
Công thức
Chủ ngữ + (很/非常/太) + Tính từ

📖 Lý thuyết

Trong tiếng Trung, tính từ tự làm vị ngữ, không cần động từ "là".

  • 我很忙。(Tôi bận.) — KHÔNG nói 我是忙。
  • 今天很热。(Hôm nay nóng.)

很 (hěn) ở đây thường không mang nghĩa "rất", nó chỉ là từ đệm cho câu đủ nhịp. Nếu bỏ 很, câu mang ý so sánh:

  • 我忙。→ nghe như "Tôi bận (còn người kia thì không)".
  • 我很忙。→ đơn giản là "Tôi bận".

Các phó từ mức độ HSK 1:

  • (hěn) — mức bình thường / rất
  • 非常 (fēicháng) — vô cùng, cực kỳ
  • 太…了 (tài…le) — quá… (thường mang cảm xúc): 太好了!(Tuyệt quá!) 太贵了!(Đắt quá!)
  • (zhēn) — thật là: 真漂亮!

Phủ định: dùng 不, bỏ 很 → 我不忙。(Tôi không bận.) Câu hỏi: 你忙吗? hoặc chính phản 你忙不忙?

💬 Ví dụ mẫu

今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay nóng.
Không có 是 trước tính từ
这个菜非常好吃。
Zhège cài fēicháng hǎochī.
Món này cực kỳ ngon.
太贵了!
Tài guì le!
Đắt quá!
太…了 luôn đi thành cặp
我不累。
Wǒ bú lèi.
Tôi không mệt.
Phủ định thì bỏ 很