HSK 1 · 3.0Từ loạiTuần 3
Số từ + Lượng từ + Danh từ
数词+量词+名词
Công thức
Số từ + Lượng từ + Danh từ
📖 Lý thuyết
Trong tiếng Trung, giữa số và danh từ bắt buộc phải có lượng từ (giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt).
- Đúng: 三个人 (ba người), 一本书 (một quyển sách)
- Sai: 三人, 一书
Các lượng từ HSK 1 cần thuộc:
- 个 (ge) — vạn năng, dùng cho người và phần lớn đồ vật: 一个人、三个苹果
- 本 (běn) — sách vở: 两本书
- 口 (kǒu) — nhân khẩu trong gia đình: 我家有四口人
- 块 (kuài) — đồng tiền, miếng: 五块钱
- 件 (jiàn) — áo, sự việc: 一件衣服
- 岁 (suì) — tuổi: 他二十岁
- 杯 (bēi) — cốc, ly: 一杯水
⚠️ Quy tắc 二 và 两: đứng trước lượng từ dùng 两, khi đếm số hoặc đọc số dùng 二.
- Đúng: 两个人、两本书
- Sai: 二个人
Khi có từ chỉ định (这/那) thì trật tự là: 这/那 + số + lượng từ + danh từ → 这两本书 (hai quyển sách này). Nếu số là "1" thì thường lược bỏ: 这本书.
💬 Ví dụ mẫu
我有三本书。
Wǒ yǒu sān běn shū.
Tôi có ba quyển sách.
本 là lượng từ của sách
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
Đếm nhân khẩu gia đình dùng 口
请给我两杯水。
Qǐng gěi wǒ liǎng bēi shuǐ.
Cho tôi hai cốc nước.
Dùng 两 chứ không dùng 二
这个苹果很好吃。
Zhège píngguǒ hěn hǎochī.
Quả táo này rất ngon.
这 + 个 + danh từ (lược số 一)