Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 3
HSK 1 · 3.0Câu đặc biệtTuần 3

Câu chữ 有 — có / không có

“有”字句
Công thức
A + 有 + B / A + 没有 + B

📖 Lý thuyết

有 (yǒu) có hai nghĩa chính ở HSK 1: 1. Sở hữu — ai đó có cái gì:

  • 我有一个哥哥。(Tôi có một anh trai.)
  • 他有很多钱。(Anh ấy có nhiều tiền.)

2. Tồn tại — ở đâu đó có cái gì (Nơi chốn + 有 + Người/Vật):

  • 桌子上有一本书。(Trên bàn có một quyển sách.)
  • 学校里有很多学生。(Trong trường có rất nhiều học sinh.)

⚠️ Quy tắc bắt buộc phải nhớ: phủ định của 有 là 没有, TUYỆT ĐỐI không nói 不有.

  • Đúng: 我没有钱。(Tôi không có tiền.)
  • Sai: 我不有钱。

Câu hỏi: 你有…吗? hoặc dạng chính phản 有没有.

  • 你有中国朋友吗?= 你有没有中国朋友?

💬 Ví dụ mẫu

我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng ge háizi.
Tôi có hai đứa con.
Trước lượng từ dùng 两, không dùng 二
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
Phủ định của 有 luôn là 没有
桌子上有一个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu yí ge bēizi.
Trên bàn có một cái cốc.
Nơi chốn + 有 + vật
你有没有汉语书?
Nǐ yǒu méiyǒu Hànyǔ shū?
Bạn có sách tiếng Trung không?
Câu hỏi chính phản