HSK 1 · 3.0Từ loạiTuần 2
Đại từ nghi vấn: 什么 / 谁 / 哪儿 / 几 / 多少 / 怎么样
疑问代词
Công thức
Giữ nguyên trật tự câu, thay phần cần hỏi bằng từ nghi vấn
📖 Lý thuyết
Quy tắc vàng: từ nghi vấn đứng đúng chỗ của từ trả lời, không đảo lên đầu câu như tiếng Anh.
- 他吃米饭。→ 他吃什么?(Anh ấy ăn gì?)
- 我去学校。→ 你去哪儿?(Bạn đi đâu?)
Các từ hỏi HSK 1:
- 什么 (shénme) — cái gì: 这是什么?
- 谁 (shéi) — ai: 他是谁?
- 哪儿 / 哪里 (nǎr / nǎlǐ) — ở đâu: 你在哪儿?
- 哪 (nǎ) + lượng từ — cái nào: 你要哪个?
- 几 (jǐ) — mấy (dưới 10, luôn kèm lượng từ): 你有几个孩子?
- 多少 (duōshao) — bao nhiêu (số lớn, không bắt buộc lượng từ): 多少钱?
- 怎么样 (zěnmeyàng) — thế nào: 你身体怎么样?
- 怎么 (zěnme) — làm thế nào: 这个字怎么读?
⚠️ Câu đã có từ nghi vấn thì không thêm 吗.
💬 Ví dụ mẫu
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
谁 đứng đúng chỗ của câu trả lời
你家有几个人?
Nǐ jiā yǒu jǐ ge rén?
Nhà bạn có mấy người?
几 luôn đi kèm lượng từ 个
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Hỏi giá tiền luôn dùng 多少