HSK 1 · 3.0Loại câuTuần 2
Câu hỏi với 吗 và 呢
是非问句 · 呢
Công thức
Câu kể + 吗? / Danh từ + 呢?
📖 Lý thuyết
吗 (ma) — trợ từ nghi vấn. Chỉ cần thêm 吗 vào cuối một câu kể là thành câu hỏi Có/Không. Trật tự câu KHÔNG đổi.
- 你好。→ 你好吗?(Bạn khoẻ không?)
- 他是老师。→ 他是老师吗?
Trả lời: lặp lại động từ để nói "có", hoặc thêm 不/没 để nói "không".
- 你是学生吗?— 是。/ 不是。
呢 (ne) — dùng khi hỏi lại cùng một câu hỏi cho người/vật khác, tương đương "còn ... thì sao?".
- 我很好,你呢?(Tôi khoẻ, còn bạn?)
- 我喝茶,你呢?(Tôi uống trà, còn bạn?)
呢 còn dùng để hỏi vị trí: Danh từ + 呢? = "... đâu rồi?"
- 我的书呢?(Sách của tôi đâu rồi?)
⚠️ Không dùng 吗 chung với đại từ nghi vấn. Sai: 你叫什么名字吗? Đúng: 你叫什么名字?
💬 Ví dụ mẫu
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguó rén ma?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
你爸爸忙吗?
Nǐ bàba máng ma?
Bố bạn có bận không?
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khoẻ, còn bạn?
呢 = còn... thì sao
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Danh từ + 呢 hỏi vị trí