Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 1
HSK 1 · 3.0Câu đặc biệtTuần 1

Câu chữ 是 — A là B

“是”字句
Công thức
A + 是 + B / A + 不是 + B

📖 Lý thuyết

是 (shì) nghĩa là "là", dùng để khẳng định A và B là một, hoặc A thuộc loại B.

  • 我是学生。(Tôi là học sinh.)
  • 他是老师。(Anh ấy là giáo viên.)

Phủ định: thêm 不 trước 是 → 不是 (bú shì).

  • 我不是医生。(Tôi không phải bác sĩ.)

Câu hỏi: thêm 吗 ở cuối, hoặc dùng dạng chính phản 是不是.

  • 你是中国人吗?
  • 你是不是中国人?

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc: trong tiếng Việt ta nói "Tôi người bận rộn", nhưng trước tính từ tiếng Trung KHÔNG dùng 是, mà dùng 很.

  • Đúng: 我很忙。(Tôi bận.)
  • Sai: 我是忙。

是 chỉ đứng giữa hai danh từ (hoặc cụm danh từ).

💬 Ví dụ mẫu

我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
她不是我妈妈。
Tā bú shì wǒ māma.
Cô ấy không phải mẹ tôi.
不是 = không phải
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
Câu hỏi với 吗