Ngữ pháp HSK 1 · Tuần 1
HSK 1 · 3.0Trật tự câuTuần 1

Trật tự câu cơ bản: Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ

主谓宾语序
Công thức
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

📖 Lý thuyết

Câu tiếng Trung cơ bản có trật tự Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ, rất giống tiếng Việt nên người Việt học rất nhanh. 我 (tôi) + 学习 (học) + 汉语 (tiếng Trung) → 我学习汉语。 Điểm khác quan trọng so với tiếng Việt:

  • Trạng ngữ chỉ thời giannơi chốn phải đứng TRƯỚC động từ, không đứng cuối câu như tiếng Việt.
  • 我今天学习汉语。(Hôm nay tôi học tiếng Trung.) — 今天 đứng trước 学习.
  • Sai: 我学习汉语今天。

Trạng ngữ thời gian có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, cả hai đều đúng:

  • 今天我很忙。= 我今天很忙。

Động từ tiếng Trung không chia theo thì hay theo ngôi. 我去 / 你去 / 他去 — động từ 去 giữ nguyên. Thời gian được thể hiện bằng từ chỉ thời gian (今天、昨天、明天) chứ không đổi dạng động từ.

💬 Ví dụ mẫu

我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Chủ ngữ 我 + động từ 学习 + tân ngữ 汉语
他吃米饭。
Tā chī mǐfàn.
Anh ấy ăn cơm.
我今天看电视。
Wǒ jīntiān kàn diànshì.
Hôm nay tôi xem tivi.
今天 (thời gian) đứng TRƯỚC động từ 看
明天他去中国。
Míngtiān tā qù Zhōngguó.
Ngày mai anh ấy đi Trung Quốc.
Thời gian cũng có thể đứng đầu câu