Từ vựng HSK 1 — Bài 27 (10 từ)

Tuần 7 · Hoàn thiện

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 大学 · 歌 · 今天 · 你们 · 前 · 上学 · 听见 · 一半 · 早饭 · 真.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#261
#262
#263
#264
#265
#266
#267
#268
#269
#270