Từ vựng HSK 1 — Bài 26 (10 từ)

Tuần 7 · Hoàn thiện

10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 车 · 到 · 饭 · 姐姐 · 忙 · 没事 · 五 · 下班 · 怎么 · 这边.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#251
#252
#253
#254
#255
#256
#257
#258
#259
#260