Từ vựng HSK 1 — Bài 25 (10 từ)
Tuần 7 · Hoàn thiện
10 từ vựng HSK 1 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 菜 · 房间 · 汉语 · 面条儿 · 她们 · 写 · 休息 · 学 · 有的 · 这.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
#244
⬜
#245
⬜
#246
⬜
#247
⬜
#248
⬜
#249
⬜
#250
⬜